Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la đắng và bán ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân kem bạc hà
486
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb62 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 486 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 41 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 486 | 4 g | 62 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 243 | 2 g | 31 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 729 | 6 g | 93 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 972 | 7,9 g | 123 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 1215 | 9,9 g | 154 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la đắng và bán ngọt
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 486 kcal, gồm 4 g đạm, 62 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 243 kcal, gồm 2 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 729 kcal, gồm 6 g đạm, 93 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 972 kcal, gồm 7,9 g đạm, 123 g carbohydrate và 39 g chất béo.
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la đắng và bán ngọt có 1215 kcal, gồm 9,9 g đạm, 154 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S560700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ