Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 480 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Đường 55 g —
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 115 mg 27%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 4,2 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4804,2 g58 g30 g
50 g50 g2402,1 g29 g15 g
150 g150 g7206,3 g87 g45 g
200 g200 g9608,4 g116 g60 g
250 g250 g120011 g145 g75 g

Câu hỏi về Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa

100 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có bao nhiêu calo?

100 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có 480 kcal, gồm 4,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có bao nhiêu calo?

50 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có 240 kcal, gồm 2,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có bao nhiêu calo?

150 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có 720 kcal, gồm 6,3 g đạm, 87 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có bao nhiêu calo?

200 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có 960 kcal, gồm 8,4 g đạm, 116 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có bao nhiêu calo?

250 g Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa có 1200 kcal, gồm 11 g đạm, 145 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ