Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 540 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 29 g 145%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 34 g —
  • Natri 107 mg 5%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%
  • Choline 19 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 303 mg 23%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 126 mg 10%
  • Kali 633 mg 13%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 5,2 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5408,2 g53 g31 g
50 g50 g2704,1 g26 g16 g
150 g150 g81012 g79 g47 g
200 g200 g108016 g105 g63 g
250 g250 g135020 g131 g78 g

Câu hỏi về Thanh / hạt carob

100 g Thanh / hạt carob có bao nhiêu calo?

100 g Thanh / hạt carob có 540 kcal, gồm 8,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Thanh / hạt carob có bao nhiêu calo?

50 g Thanh / hạt carob có 270 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Thanh / hạt carob có bao nhiêu calo?

150 g Thanh / hạt carob có 810 kcal, gồm 12 g đạm, 79 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Thanh / hạt carob có bao nhiêu calo?

200 g Thanh / hạt carob có 1080 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Thanh / hạt carob có bao nhiêu calo?

250 g Thanh / hạt carob có 1350 kcal, gồm 20 g đạm, 131 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ