Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 477 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 5,9 g 21%
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 115 mg 27%
  • Phốt pho 132 mg 11%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 0,8 mg 35%
  • Selen 3,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4774,2 g57 g30 g
50 g50 g2392,1 g29 g15 g
150 g150 g7166,3 g86 g45 g
200 g200 g9548,4 g114 g60 g
250 g250 g119311 g143 g75 g

Câu hỏi về Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ

100 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có bao nhiêu calo?

100 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có 477 kcal, gồm 4,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có bao nhiêu calo?

50 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có 239 kcal, gồm 2,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có bao nhiêu calo?

150 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có 716 kcal, gồm 6,3 g đạm, 86 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có bao nhiêu calo?

200 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có 954 kcal, gồm 8,4 g đạm, 114 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có bao nhiêu calo?

250 g Thanh / miếng sô cô la ngọt vừa có bơ có 1193 kcal, gồm 11 g đạm, 143 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ