Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 459 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 46 g —
- Natri 230 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 2,6 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 15 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,49 mg 21%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 459 | 5,4 g | 71 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 230 | 2,7 g | 36 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 689 | 8,1 g | 106 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 918 | 11 g | 142 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1148 | 14 g | 177 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh sô-cô-la Butterfinger
Thanh sô-cô-la Butterfinger có nhân gì mà giòn xốp?
Nhân có vị bơ đậu phộng, được làm thành những lớp giòn xốp rồi phủ sô-cô-la. Khi cắn, nhân thường vụn hơn các loại kẹo có nhân caramel mềm.
Có nên làm nóng thanh sô-cô-la Butterfinger trước khi ăn không?
Không cần làm nóng; để thanh kẹo ở nhiệt độ phòng giúp lớp phủ bớt cứng mà nhân vẫn giòn. Nếu muốn rắc lên kem, hãy bẻ hoặc đập vụn thanh kẹo khi còn nguyên bao để hạn chế vụn dính tay.
Bảo quản thanh sô-cô-la Butterfinger thế nào để không bị chảy?
Giữ thanh kẹo trong bao bì kín, ở nơi khô ráo, mát và tránh nắng hoặc nguồn nhiệt. Không cần để tủ lạnh; nếu đã làm lạnh, để thanh kẹo trở lại nhiệt độ phòng trước khi ăn để lớp phủ đỡ cứng.
Thanh sô-cô-la Butterfinger ăn kèm với món gì?
Vị bơ đậu phộng và độ giòn hợp với kem vani; bạn có thể bẻ vụn thanh kẹo rắc lên kem ngay trước khi ăn. Kẹo cũng có thể được cắt nhỏ để trộn vào bột bánh quy hoặc brownie.
Thanh sô-cô-la Butterfinger có đậu phộng không?
Có: nhân có vị bơ đậu phộng, nên người dị ứng đậu phộng cần tránh món này. Thanh kẹo giòn và dễ vụn; không đưa nguyên thanh cho trẻ nhỏ có nguy cơ bị hóc.
Butterfinger hay Snickers có nhiều protein hơn?
Snickers có nhiều protein hơn: 7,53 g trên 100 g, so với 5,4 g trong thanh sô-cô-la Butterfinger.
Thanh sô-cô-la Butterfinger có bao nhiêu năng lượng trong một khẩu phần?
Không có một cỡ thanh duy nhất để làm khẩu phần chuẩn: thanh kẹo được bán theo nhiều kích cỡ. Với lượng 30 g, năng lượng là 138 kcal.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ