Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gôm hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm gôm đậu carob, guar
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 332 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 77 g 276%
- Đường 0 g —
- Natri 125 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 294 mg 23%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 0 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 332 | 4,6 g | 0 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 94 | 1,3 g | 0 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 188 | 2,6 g | 0 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 47 | 0,7 g | 0 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 282 | 3,9 g | 0 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 376 | 5,2 g | 0 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 2,3 g | 0 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 498 | 6,9 g | 0 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 664 | 9,2 g | 0 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 830 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gôm hạt
100 g Gôm hạt có bao nhiêu calo?
100 g Gôm hạt có 332 kcal, gồm 4,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Gôm hạt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Gôm hạt có 94 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Gôm hạt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Gôm hạt có 188 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Gôm hạt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Gôm hạt có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Gôm hạt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Gôm hạt có 282 kcal, gồm 3,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Gôm hạt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Gôm hạt có 376 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Gôm hạt có bao nhiêu calo?
50 g Gôm hạt có 166 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gôm hạt có bao nhiêu calo?
150 g Gôm hạt có 498 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ