Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 546 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 54 g 20%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 48 g —
  • Natri 24 mg 1%
  • Cholesterol 8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 8,1 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,72 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 56 mg 4%
  • Sắt 8 mg 45%
  • Magiê 146 mg 35%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 559 mg 12%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 1 mg 113%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5464,9 g54 g31 g
50 g50 g2732,4 g27 g16 g
150 g150 g8197,3 g81 g47 g
200 g200 g10929,8 g108 g63 g
250 g250 g136512 g135 g78 g

Câu hỏi về Socola đen

100 g Socola đen có bao nhiêu calo?

100 g Socola đen có 546 kcal, gồm 4,9 g đạm, 54 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Socola đen có bao nhiêu calo?

50 g Socola đen có 273 kcal, gồm 2,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Socola đen có bao nhiêu calo?

150 g Socola đen có 819 kcal, gồm 7,3 g đạm, 81 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Socola đen có bao nhiêu calo?

200 g Socola đen có 1092 kcal, gồm 9,8 g đạm, 108 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Socola đen có bao nhiêu calo?

250 g Socola đen có 1365 kcal, gồm 12 g đạm, 135 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6670 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ