Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt phỉ băm
545
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb56 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 545 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 47 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 545 | 8,7 g | 56 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 273 | 4,4 g | 28 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 818 | 13 g | 83 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 1090 | 17 g | 111 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 1363 | 22 g | 139 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa nguyên kem với hạt phỉ577 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Hạt phỉ và bánh xốp phủ sô cô la sữa561 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới hạt phỉ562 kcal / 100 g
- Các loại hạt phủ sô-cô-la sữa564 kcal / 100 g
- Praline giòn với sô-cô-la sữavới sô-cô-la sữa, bánh ngũ cốc bắp và vụn hạnh nhân493 kcal / 100 g
- Sốt phết hạt phỉ và sô-cô-lavị hạt phỉ và sô-cô-la524 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la sữanhân kem sữa565 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
- Miếng bánh mì giònphủ sô-cô-la sữa nguyên kem475 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm
100 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có 545 kcal, gồm 8,7 g đạm, 56 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có 273 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có 818 kcal, gồm 13 g đạm, 83 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có 1090 kcal, gồm 17 g đạm, 111 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa với hạt phỉ băm có 1363 kcal, gồm 22 g đạm, 139 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: slv 1848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ