Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bột nhão hạt phỉ
529
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb51 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 529 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 51 g 19%
- Chất béo 33 g 42%
- Chất béo bão hòa 14 g 72%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 50 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 529 | 8,2 g | 51 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 4,1 g | 26 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 794 | 12 g | 77 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1058 | 16 g | 103 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1323 | 21 g | 128 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa với hạt phỉ bămvới hạt phỉ băm545 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa hạt phỉ559 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với nougat hạnh nhânvới nougat hạnh nhân519 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nguyên kem với hạt phỉ577 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa nhân nougatnhân nougat527 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lavới hạt phỉ562 kcal / 100 g
- Sô cô la trắngvới hạt phỉ586 kcal / 100 g
- Sô cô la đắng và bán ngọtvới hạt phỉ570 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường78 kcal / 100 g
- Kem phết sô-cô-la hạt phỉvới hạt phỉ541 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô-cô-la sữa
100 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la sữa có 529 kcal, gồm 8,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la sữa có 265 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la sữa có 794 kcal, gồm 12 g đạm, 77 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la sữa có 1058 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la sữa có 1323 kcal, gồm 21 g đạm, 128 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002938 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ