Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt phỉ
586
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb43 g
Chất béo42 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 586 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 43 g 16%
- Chất béo 42 g 53%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 43 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 586 | 8,8 g | 43 g | 42 g |
| 50 g | 50 g | 293 | 4,4 g | 22 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 879 | 13 g | 65 g | 62 g |
| 200 g | 200 g | 1172 | 18 g | 86 g | 83 g |
| 250 g | 250 g | 1465 | 22 g | 108 g | 104 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la trắng
100 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la trắng có 586 kcal, gồm 8,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 42 g chất béo.
50 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la trắng có 293 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la trắng có 879 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 62 g chất béo.
200 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la trắng có 1172 kcal, gồm 18 g đạm, 86 g carbohydrate và 83 g chất béo.
250 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la trắng có 1465 kcal, gồm 22 g đạm, 108 g carbohydrate và 104 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S580700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ