Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân vụn dừa
564
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb53 g
Chất béo36 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 564 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 23 g 115%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 564 | 6,3 g | 53 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 282 | 3,1 g | 26 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 846 | 9,4 g | 79 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 1128 | 13 g | 105 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 1410 | 16 g | 132 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la trắng
100 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la trắng có 564 kcal, gồm 6,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la trắng có 282 kcal, gồm 3,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la trắng có 846 kcal, gồm 9,4 g đạm, 79 g carbohydrate và 54 g chất béo.
200 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la trắng có 1128 kcal, gồm 13 g đạm, 105 g carbohydrate và 72 g chất béo.
250 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la trắng có 1410 kcal, gồm 16 g đạm, 132 g carbohydrate và 90 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S580300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ