Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bánh bắp
533
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb59 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 533 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 59 g 22%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 51 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 533 | 6,3 g | 59 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 3,1 g | 30 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 800 | 9,4 g | 89 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 1066 | 13 g | 118 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1333 | 16 g | 148 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la trắng
100 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la trắng có 533 kcal, gồm 6,3 g đạm, 59 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la trắng có 267 kcal, gồm 3,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la trắng có 800 kcal, gồm 9,4 g đạm, 89 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la trắng có 1066 kcal, gồm 13 g đạm, 118 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Sô cô la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la trắng có 1333 kcal, gồm 16 g đạm, 148 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S580600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ