Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm thành phần (kẹo mút/bánh quy/các loại hạt)
536
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb55 g
Chất béo33 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 536 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 33 g 43%
- Chất béo bão hòa 20 g 102%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 53 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 536 | 7 g | 55 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 268 | 3,5 g | 28 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 804 | 11 g | 83 g | 50 g |
| 200 g | 200 g | 1072 | 14 g | 111 g | 66 g |
| 250 g | 250 g | 1340 | 18 g | 139 g | 83 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la trắng
100 g Sô-cô-la trắng có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la trắng có 536 kcal, gồm 7 g đạm, 55 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Sô-cô-la trắng có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la trắng có 268 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sô-cô-la trắng có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la trắng có 804 kcal, gồm 11 g đạm, 83 g carbohydrate và 50 g chất béo.
200 g Sô-cô-la trắng có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la trắng có 1072 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 66 g chất béo.
250 g Sô-cô-la trắng có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la trắng có 1340 kcal, gồm 18 g đạm, 139 g carbohydrate và 83 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ