Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 498 kcal —
  • Chất đạm 4,9 g 10%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 50 g —
  • Natri 19 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,4 mg 56%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 99 mg 24%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 280 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,54 mg 60%
  • Mangan 0,73 mg 32%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 0,4 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4984,9 g52 g30 g
50 g50 g2492,5 g26 g15 g
150 g150 g7477,4 g78 g44 g
200 g200 g9969,8 g104 g59 g
250 g250 g124512 g130 g74 g

Câu hỏi về Marzipanproduct, chocolatecover, average values

100 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có bao nhiêu calo?

100 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có 498 kcal, gồm 4,9 g đạm, 52 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có bao nhiêu calo?

50 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có 249 kcal, gồm 2,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có bao nhiêu calo?

150 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có 747 kcal, gồm 7,4 g đạm, 78 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có bao nhiêu calo?

200 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có 996 kcal, gồm 9,8 g đạm, 104 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có bao nhiêu calo?

250 g Marzipanproduct, chocolatecover, average values có 1245 kcal, gồm 12 g đạm, 130 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 748 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ