Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 571 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 20 g 100%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 54 g —
  • Natri 12,8 mg 1%
  • Cholesterol 5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,2 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,45 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 22 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 417 mg 9%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,95 mg 106%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 4,5 µg 8%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5715,7 g60 g34 g
50 g50 g2862,9 g30 g17 g
150 g150 g8578,6 g89 g51 g
200 g200 g114311 g119 g69 g
250 g250 g142914 g149 g86 g

Câu hỏi về Chocolate, plain, couverture

100 g Chocolate, plain, couverture có bao nhiêu calo?

100 g Chocolate, plain, couverture có 571 kcal, gồm 5,7 g đạm, 60 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Chocolate, plain, couverture có bao nhiêu calo?

50 g Chocolate, plain, couverture có 286 kcal, gồm 2,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Chocolate, plain, couverture có bao nhiêu calo?

150 g Chocolate, plain, couverture có 857 kcal, gồm 8,6 g đạm, 89 g carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g Chocolate, plain, couverture có bao nhiêu calo?

200 g Chocolate, plain, couverture có 1143 kcal, gồm 11 g đạm, 119 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g Chocolate, plain, couverture có bao nhiêu calo?

250 g Chocolate, plain, couverture có 1429 kcal, gồm 14 g đạm, 149 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ