Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô-cô-la không chứa sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
579
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb32 g
Chất béo45 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 579 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 45 g 58%
- Chất béo bão hòa 25 g 127%
- Chất xơ 11 g 39%
- Đường 26 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 579 | 8,6 g | 32 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 290 | 4,3 g | 16 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 869 | 13 g | 48 g | 68 g |
| 200 g | 200 g | 1158 | 17 g | 63 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1448 | 22 g | 79 g | 113 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô-cô-la không chứa sữa
100 g Sô-cô-la không chứa sữa có bao nhiêu calo?
100 g Sô-cô-la không chứa sữa có 579 kcal, gồm 8,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Sô-cô-la không chứa sữa có bao nhiêu calo?
50 g Sô-cô-la không chứa sữa có 290 kcal, gồm 4,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 23 g chất béo.
150 g Sô-cô-la không chứa sữa có bao nhiêu calo?
150 g Sô-cô-la không chứa sữa có 869 kcal, gồm 13 g đạm, 48 g carbohydrate và 68 g chất béo.
200 g Sô-cô-la không chứa sữa có bao nhiêu calo?
200 g Sô-cô-la không chứa sữa có 1158 kcal, gồm 17 g đạm, 63 g carbohydrate và 91 g chất béo.
250 g Sô-cô-la không chứa sữa có bao nhiêu calo?
250 g Sô-cô-la không chứa sữa có 1448 kcal, gồm 22 g đạm, 79 g carbohydrate và 113 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ