Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g504 g4,6 g1,3 g
50 g50 g252 g2,3 g0,7 g
150 g150 g756 g6,9 g2 g
200 g200 g1008 g9,2 g2,6 g
250 g250 g12510 g12 g3,3 g

Câu hỏi về Đồ uống sữa sô-cô-la

100 g Đồ uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sữa sô-cô-la có 50 kcal, gồm 4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Đồ uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sữa sô-cô-la có 25 kcal, gồm 2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Đồ uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sữa sô-cô-la có 75 kcal, gồm 6 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Đồ uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sữa sô-cô-la có 100 kcal, gồm 8 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Đồ uống sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sữa sô-cô-la có 125 kcal, gồm 10 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.280 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ