Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb1,3 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 1270 mg 55%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
Khoáng chất
- Canxi 360 mg 28%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 143 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 3,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 19 g | 1,3 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 9,6 g | 0,7 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 29 g | 2 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 38 g | 2,6 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 48 g | 3,3 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat
100 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có 53 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có 158 kcal, gồm 29 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có 210 kcal, gồm 38 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, feta, from cows' milk, reduced fat có 263 kcal, gồm 48 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ