Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, feta, from cows' milk, traditional
Calo và thông tin dinh dưỡng
280
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,1 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 280 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,1 g —
- Natri 970 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 249 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,9 µg 38%
Khoáng chất
- Canxi 440 mg 34%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 310 mg 25%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 2 mg 18%
- Selen 5,2 µg 9%
- Iốt 5,8 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 280 | 17 g | 1,1 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 8,5 g | 0,6 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 420 | 25 g | 1,7 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 560 | 34 g | 2,2 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 700 | 42 g | 2,8 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, feta, from cows' milk, traditional
100 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có 280 kcal, gồm 17 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có 140 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có 420 kcal, gồm 25 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có 560 kcal, gồm 34 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, feta, from cows' milk, traditional có 700 kcal, gồm 42 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ