Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, feta, from goats' milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
241
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,9 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 241 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1100 mg 48%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 151 µg 17%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 390 mg 30%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 290 mg 23%
- Kali 140 mg 3%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 9,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 241 | 15 g | 0,9 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 7,3 g | 0,5 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 362 | 22 g | 1,4 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 482 | 29 g | 1,8 g | 40 g |
| 250 g | 250 g | 603 | 37 g | 2,3 g | 50 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, feta, from goats' milk
100 g Cheese, feta, from goats' milk có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, feta, from goats' milk có 241 kcal, gồm 15 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Cheese, feta, from goats' milk có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, feta, from goats' milk có 121 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Cheese, feta, from goats' milk có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, feta, from goats' milk có 362 kcal, gồm 22 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Cheese, feta, from goats' milk có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, feta, from goats' milk có 482 kcal, gồm 29 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 40 g chất béo.
250 g Cheese, feta, from goats' milk có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, feta, from goats' milk có 603 kcal, gồm 37 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 50 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ