Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 168 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 121 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 195 mg 15%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,93 mg 8%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16810 g3,3 g13 g
50 g50 g845,2 g1,7 g6,4 g
150 g150 g25216 g5 g19 g
200 g200 g33621 g6,6 g26 g
250 g250 g42026 g8,3 g32 g

Câu hỏi về Cheese, ricotta, from cows' milk

100 g Cheese, ricotta, from cows' milk có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, ricotta, from cows' milk có 168 kcal, gồm 10 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cheese, ricotta, from cows' milk có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, ricotta, from cows' milk có 84 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

150 g Cheese, ricotta, from cows' milk có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, ricotta, from cows' milk có 252 kcal, gồm 16 g đạm, 5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cheese, ricotta, from cows' milk có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, ricotta, from cows' milk có 336 kcal, gồm 21 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Cheese, ricotta, from cows' milk có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, ricotta, from cows' milk có 420 kcal, gồm 26 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ