Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 323 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 15 g 75%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 960 mg 42%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 336 µg 37%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 4 mg 25%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 640 mg 49%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 410 mg 33%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 5,1 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32320 g1,5 g27 g
50 g50 g16210 g0,8 g13 g
150 g150 g48530 g2,3 g40 g
200 g200 g64640 g3 g53 g
250 g250 g80850 g3,8 g66 g

Câu hỏi về Cheese, haloumi, from cows' milk

100 g Cheese, haloumi, from cows' milk có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, haloumi, from cows' milk có 323 kcal, gồm 20 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Cheese, haloumi, from cows' milk có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, haloumi, from cows' milk có 162 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cheese, haloumi, from cows' milk có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, haloumi, from cows' milk có 485 kcal, gồm 30 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Cheese, haloumi, from cows' milk có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, haloumi, from cows' milk có 646 kcal, gồm 40 g đạm, 3 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Cheese, haloumi, from cows' milk có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, haloumi, from cows' milk có 808 kcal, gồm 50 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ