Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, halloumi cheese, 22% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
285
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb2,5 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,3 g —
- Natri 1000 mg 43%
- Cholesterol 62,8 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 227 µg 25%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,21 µg 1%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
Khoáng chất
- Canxi 348 mg 27%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 397 mg 32%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 3 mg 27%
- Selen 15,7 µg 29%
- Iốt 50 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 20 g | 2,5 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 9,8 g | 1,3 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 29 g | 3,8 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 39 g | 5 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 49 g | 6,3 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, halloumi cheese, 22% fat
100 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có 285 kcal, gồm 20 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có 143 kcal, gồm 9,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có 428 kcal, gồm 29 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có 570 kcal, gồm 39 g đạm, 5 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, halloumi cheese, 22% fat có 713 kcal, gồm 49 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ