Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán béo
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb4,3 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 4,2 g | 4,3 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 2,1 g | 2,2 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 6,3 g | 6,5 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 8,4 g | 8,6 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 11 g | 11 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua dâu tâysữa nguyên chất120 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa bán gầybán gầy45 kcal / 100 g
- Phô mai quarkbán béo77 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua Thổ Nhĩ Kỳ4% chất béo69 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kemnguyên kem56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 50 kcal, gồm 4,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 25 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 75 kcal, gồm 6,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 100 kcal, gồm 8,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 125 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ