Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g794,2 g12 g1,5 g
50 g50 g402,1 g5,8 g0,8 g
150 g150 g1196,3 g17 g2,3 g
200 g200 g1588,4 g23 g3 g
250 g250 g19811 g29 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 79 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 40 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 119 kcal, gồm 6,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 158 kcal, gồm 8,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 29 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ