Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất xơ 1,6 g 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g802,2 g12 g2,3 g
50 g50 g401,1 g6 g1,2 g
150 g150 g1203,3 g18 g3,5 g
200 g200 g1604,4 g24 g4,6 g
250 g250 g2005,6 g30 g5,8 g

Câu hỏi về Sinh tố ổi

100 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?

100 g Sinh tố ổi có 80 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?

50 g Sinh tố ổi có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?

150 g Sinh tố ổi có 120 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?

200 g Sinh tố ổi có 160 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?

250 g Sinh tố ổi có 200 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0126G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ