Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên kem
80
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb12 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 2,2 g | 12 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,1 g | 6 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 3,3 g | 18 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 4,4 g | 24 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 5,6 g | 30 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố ổi
100 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố ổi có 80 kcal, gồm 2,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố ổi có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố ổi có 120 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố ổi có 160 kcal, gồm 4,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Sinh tố ổi có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố ổi có 200 kcal, gồm 5,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0126G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ