Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 20 g 102%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 580 mg 25%
  • Cholesterol 60,7 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 162 µg 18%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,9 mg 69%
  • Niacin (B3) 0,65 mg 4%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 2,1 µg 88%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 85 mg 2%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,28 mg 31%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 9,3 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35212 g3,6 g33 g
50 g50 g1766 g1,8 g16 g
150 g150 g52818 g5,4 g49 g
200 g200 g70424 g7,2 g65 g
250 g250 g88030 g9 g82 g

Câu hỏi về Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat

100 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có 352 kcal, gồm 12 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có 176 kcal, gồm 6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có 528 kcal, gồm 18 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 49 g chất béo.

200 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có 704 kcal, gồm 24 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 65 g chất béo.

250 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, hard cheese, goat cheese, 20-25% fat có 880 kcal, gồm 30 g đạm, 9 g carbohydrate và 82 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 645 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ