Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 21 g 103%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 515 mg 22%
  • Cholesterol 79 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 407 µg 45%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 2,5 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 298 mg 23%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 375 mg 30%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,56 mg 63%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 3,5 µg 6%
  • Iốt 0,06 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35622 g1,2 g30 g
50 g50 g17811 g0,6 g15 g
150 g150 g53432 g1,8 g45 g
200 g200 g71243 g2,4 g60 g
250 g250 g89054 g3 g75 g

Câu hỏi về Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat

100 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có bao nhiêu calo?

100 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có 356 kcal, gồm 22 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có bao nhiêu calo?

50 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có 178 kcal, gồm 11 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có bao nhiêu calo?

150 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có 534 kcal, gồm 32 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 45 g chất béo.

200 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có bao nhiêu calo?

200 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có 712 kcal, gồm 43 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 60 g chất béo.

250 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có bao nhiêu calo?

250 g Cheese, goat cheese, chèvre, 30% fat có 890 kcal, gồm 54 g đạm, 3 g carbohydrate và 75 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ