Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, halloumi cheese, fried
Calo và thông tin dinh dưỡng
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb3,1 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,6 g —
- Natri 1250 mg 54%
- Cholesterol 78,5 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 255 µg 28%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,26 µg 1%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 9,6 µg 2%
- Vitamin B12 0,93 µg 39%
Khoáng chất
- Canxi 435 mg 33%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 496 mg 40%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Selen 19,6 µg 36%
- Iốt 62,5 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 24 g | 3,1 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 12 g | 1,6 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 37 g | 4,7 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 49 g | 6,3 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 61 g | 7,8 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, halloumi cheese, fried
100 g Cheese, halloumi cheese, fried có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, halloumi cheese, fried có 356 kcal, gồm 24 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Cheese, halloumi cheese, fried có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, halloumi cheese, fried có 178 kcal, gồm 12 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Cheese, halloumi cheese, fried có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, halloumi cheese, fried có 534 kcal, gồm 37 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Cheese, halloumi cheese, fried có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, halloumi cheese, fried có 712 kcal, gồm 49 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Cheese, halloumi cheese, fried có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, halloumi cheese, fried có 890 kcal, gồm 61 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33891 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ