Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 21 g —
  • Natri 45 mg 2%
  • Cholesterol 45 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%
  • Choline 16 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 200 mg 15%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 7 mg 2%
  • Phốt pho 62 mg 5%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 1,3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1398 g21 g2,5 g
50 g50 g704 g11 g1,3 g
150 g150 g20912 g32 g3,8 g
200 g200 g27816 g42 g5 g
250 g250 g34820 g53 g6,3 g

Câu hỏi về sữa chua đông lạnh

100 g sữa chua đông lạnh có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua đông lạnh có 139 kcal, gồm 8 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g sữa chua đông lạnh có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua đông lạnh có 70 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g sữa chua đông lạnh có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua đông lạnh có 209 kcal, gồm 12 g đạm, 32 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g sữa chua đông lạnh có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua đông lạnh có 278 kcal, gồm 16 g đạm, 42 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g sữa chua đông lạnh có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua đông lạnh có 348 kcal, gồm 20 g đạm, 53 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ