Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
các vị trừ sô cô la, sữa không béo, có chất tạo ngọt ít calo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 13 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 159 mg 12%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 129 mg 10%
- Kali 339 mg 7%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,2 mg 23%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 4,4 g | 18 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 68 g | 71 | 3 g | 12 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 136 g | 141 | 6 g | 24 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 34 g | 35 | 1,5 g | 6 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 204 g | 212 | 9 g | 36 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 272 g | 283 | 12 g | 48 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 2,2 g | 8,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 6,6 g | 27 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 8,8 g | 35 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 11 g | 44 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua đông lạnh vị sô-cô-la131 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh vị va-nikem mềm159 kcal / 100 g
- Sữa chua đông lạnh sô-cô-lamềm160 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vị không béocó hương vị, hương vị không xác định
- Sữa chua sô cô lasữa tách béo112 kcal / 100 g
- Kem không béokhông thêm đường, hương vị khác ngoài sô-cô-la133 kcal / 100 g
- Kemmón tráng miệng, đông lạnh, kem, không có chất béo, không thêm đường, hương vị khác ngoài sô-cô-la133 kcal / 100 g
- Món trểng miềng sô-cô-la đông lạnhlàm bằng sữah tách béo167 kcal / 100 g
- Chè sữa sô-cô-lađông lạnh, không chứa chất béo sữa167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua đông lạnh
Sữa chua đông lạnh nên để mềm bao lâu trước khi ăn?
Lấy sữa chua đông lạnh ra khỏi ngăn đá khoảng 5–10 phút trước khi múc; phần ăn sẽ mềm hơn mà không bị chảy lỏng.
Có thể làm sữa chua đông lạnh tại nhà không?
Có. Trộn sữa chua với trái cây nghiền, làm lạnh trong máy làm kem; nếu không có máy, để trong hộp kín ở ngăn đá và khuấy đều mỗi 30–45 phút trong vài giờ đầu để hạn chế dăm đá.
Sữa chua đông lạnh ăn kèm với gì ngon?
Trái cây tươi như dâu, xoài hoặc chuối hợp với vị chua dịu; thêm hạt rang hay granola để món ăn có độ giòn. Rưới mật ong hoặc sốt trái cây ngay trước khi ăn.
Sữa chua đông lạnh bảo quản thế nào để không bị dăm đá?
Đậy kín hộp và đặt ở ngăn đá; ép màng bọc sát bề mặt trước khi đậy nắp để hạn chế tinh thể đá. Sau khi múc, cho hộp trở lại ngăn đá ngay, thay vì để ngoài cho mềm rồi cấp đông lại.
Một phần sữa chua đông lạnh thường là bao nhiêu?
Một phần nhỏ thường khoảng 68 g, tương đương 71 kcal. Topping như sốt, kẹo hoặc bánh vụn có thể làm phần ăn lớn hơn và tăng năng lượng đáng kể.
Sữa chua đông lạnh có chứa sữa không?
Có, đây là món làm từ sữa hoặc sữa chua nên thường chứa protein sữa và lactose. Nếu bạn tránh sữa, hãy chọn sản phẩm làm từ nguyên liệu thực vật và kiểm tra thành phần gây dị ứng.
Nguồn: USDA FoodData Central 173464 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ