Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
các hương vị khác sô-cô-la
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 20 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,07 µg 3%
- Choline 23,1 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 100 mg 8%
- Sắt 0,46 mg 3%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 156 mg 3%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 3 g | 22 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 174 g | 221 | 5,2 g | 38 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 348 g | 442 | 10 g | 75 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 87 g | 110 | 2,6 g | 19 g | 3,1 g |
| 3 khẩu phần | 522 g | 663 | 16 g | 113 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 696 g | 884 | 21 g | 150 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,5 g | 11 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 4,5 g | 32 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 6 g | 43 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 7,5 g | 54 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la
100 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 127 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (174 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (174 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 221 kcal, gồm 5,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (348 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (348 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 442 kcal, gồm 10 g đạm, 75 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (87 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 110 kcal, gồm 2,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
3 khẩu phần (522 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (522 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 663 kcal, gồm 16 g đạm, 113 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (696 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (696 g) Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 884 kcal, gồm 21 g đạm, 150 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 64 kcal, gồm 1,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua đông lạnh, các hương vị khác sô-cô-la có 191 kcal, gồm 4,5 g đạm, 32 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ