Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
103
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb25 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 22 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,99 µg 0%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 2,1 mg 1%
- Phốt pho 1,9 mg 0%
- Kali 21 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 0,2 g | 25 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 0,1 g | 12 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 0,3 g | 37 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 0,5 g | 50 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 0,6 g | 62 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que sô cô la354 kcal / 100 g
- Kem sorbet hoặc kem quebất kỳ hương vị nào, trung bình249 kcal / 100 g
- Kem que nước ép trái cây73 kcal / 100 g
- Kem cây phủ trái cây160 kcal / 100 g
- Kem ốc quế216 kcal / 100 g
- Sorbet mâm xôi93 kcal / 100 g
- Món tráng miệng đông lạnh vị trái câydạng que hoặc hộp73 kcal / 100 g
- Thanh trái cây và nước ép87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 103 kcal, gồm 0,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 52 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 155 kcal, gồm 0,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Kem que có bao nhiêu calo?
200 g Kem que có 206 kcal, gồm 0,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Kem que có bao nhiêu calo?
250 g Kem que có 258 kcal, gồm 0,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ