Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem ly trẻ em
Calo và thông tin dinh dưỡng
170
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb25 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 6,6 g 9%
- Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
- Chất xơ 0,7 g 2%
- Đường 22 g —
- Natri 54,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 119 mg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 2,3 g | 25 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 1,2 g | 13 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 3,5 g | 37 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 4,6 g | 50 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 5,8 g | 62 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem ly trẻ em
100 g Kem ly trẻ em có bao nhiêu calo?
100 g Kem ly trẻ em có 170 kcal, gồm 2,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Kem ly trẻ em có bao nhiêu calo?
50 g Kem ly trẻ em có 85 kcal, gồm 1,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Kem ly trẻ em có bao nhiêu calo?
150 g Kem ly trẻ em có 255 kcal, gồm 3,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Kem ly trẻ em có bao nhiêu calo?
200 g Kem ly trẻ em có 340 kcal, gồm 4,6 g đạm, 50 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Kem ly trẻ em có bao nhiêu calo?
250 g Kem ly trẻ em có 425 kcal, gồm 5,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 39531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ