Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 571 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 18 g 91%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 46 g —
  • Natri 51 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5717,9 g48 g38 g
50 g50 g2864 g24 g19 g
150 g150 g85712 g71 g57 g
200 g200 g114216 g95 g76 g
250 g250 g142820 g119 g95 g

Câu hỏi về Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat)

100 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có bao nhiêu calo?

100 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có 571 kcal, gồm 7,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có bao nhiêu calo?

50 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có 286 kcal, gồm 4 g đạm, 24 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có bao nhiêu calo?

150 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có 857 kcal, gồm 12 g đạm, 71 g carbohydrate và 57 g chất béo.

200 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có bao nhiêu calo?

200 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có 1142 kcal, gồm 16 g đạm, 95 g carbohydrate và 76 g chất béo.

250 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có bao nhiêu calo?

250 g Milk chocolate, filled with cream (gianduja, nougat) có 1428 kcal, gồm 20 g đạm, 119 g carbohydrate và 95 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 655 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ