Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 559 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 49 g 18%
  • Chất béo 36 g 46%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 44 g —
  • Natri 101 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,8 µg 4%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 42 µg 11%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 187 mg 14%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 61 mg 15%
  • Phốt pho 206 mg 16%
  • Kali 617 mg 13%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Đồng 0,44 mg 49%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Iốt 17 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5598,4 g49 g36 g
50 g50 g2804,2 g24 g18 g
150 g150 g83913 g73 g54 g
200 g200 g111817 g97 g72 g
250 g250 g139821 g122 g90 g

Câu hỏi về sô-cô-la sữa

100 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

100 g sô-cô-la sữa có 559 kcal, gồm 8,4 g đạm, 49 g carbohydrate và 36 g chất béo.

50 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

50 g sô-cô-la sữa có 280 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 18 g chất béo.

150 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

150 g sô-cô-la sữa có 839 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 54 g chất béo.

200 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

200 g sô-cô-la sữa có 1118 kcal, gồm 17 g đạm, 97 g carbohydrate và 72 g chất béo.

250 g sô-cô-la sữa có bao nhiêu calo?

250 g sô-cô-la sữa có 1398 kcal, gồm 21 g đạm, 122 g carbohydrate và 90 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ