Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 579 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 45 g —
  • Natri 115 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5797,6 g48 g39 g
50 g50 g2903,8 g24 g20 g
150 g150 g86912 g72 g59 g
200 g200 g115815 g96 g78 g
250 g250 g144819 g120 g98 g

Câu hỏi về sô-cô-la trắng trái cây khô

100 g sô-cô-la trắng trái cây khô có bao nhiêu calo?

100 g sô-cô-la trắng trái cây khô có 579 kcal, gồm 7,6 g đạm, 48 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g sô-cô-la trắng trái cây khô có bao nhiêu calo?

50 g sô-cô-la trắng trái cây khô có 290 kcal, gồm 3,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g sô-cô-la trắng trái cây khô có bao nhiêu calo?

150 g sô-cô-la trắng trái cây khô có 869 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g sô-cô-la trắng trái cây khô có bao nhiêu calo?

200 g sô-cô-la trắng trái cây khô có 1158 kcal, gồm 15 g đạm, 96 g carbohydrate và 78 g chất béo.

250 g sô-cô-la trắng trái cây khô có bao nhiêu calo?

250 g sô-cô-la trắng trái cây khô có 1448 kcal, gồm 19 g đạm, 120 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ