Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 509 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 51 g —
  • Natri 65 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5098,4 g53 g29 g
50 g50 g2554,2 g26 g14 g
150 g150 g76413 g79 g43 g
200 g200 g101817 g105 g57 g
250 g250 g127321 g132 g71 g

Câu hỏi về Milk chocolate with raisins, nuts, almonds

100 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có bao nhiêu calo?

100 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có 509 kcal, gồm 8,4 g đạm, 53 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có bao nhiêu calo?

50 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có 255 kcal, gồm 4,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có bao nhiêu calo?

150 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có 764 kcal, gồm 13 g đạm, 79 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có bao nhiêu calo?

200 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có 1018 kcal, gồm 17 g đạm, 105 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có bao nhiêu calo?

250 g Milk chocolate with raisins, nuts, almonds có 1273 kcal, gồm 21 g đạm, 132 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ