Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 521 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 32 g 41%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 50 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5216,5 g50 g32 g
50 g50 g2613,3 g25 g16 g
150 g150 g7829,8 g75 g48 g
200 g200 g104213 g100 g63 g
250 g250 g130316 g126 g79 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ

100 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có 521 kcal, gồm 6,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có 261 kcal, gồm 3,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có 782 kcal, gồm 9,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 48 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có 1042 kcal, gồm 13 g đạm, 100 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa với nho khô và hạt phỉ có 1303 kcal, gồm 16 g đạm, 126 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S539700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ