Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk chocolate with almond, honey, nougat
Calo và thông tin dinh dưỡng
534
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,3 g
Carb55 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 534 kcal —
- Chất đạm 7,3 g 15%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 54 g —
- Natri 88 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 534 | 7,3 g | 55 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 267 | 3,7 g | 27 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 801 | 11 g | 82 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1068 | 15 g | 110 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1335 | 18 g | 137 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân489 kcal / 100 g
- Milk chocolate with raisins nuts almonds509 kcal / 100 g
- Milk chocolate filled with cream571 kcal / 100 g
- Thanh sô cô la sữa nhân kẹo nougatsô cô la sữa, với kẹo nougat532 kcal / 100 g
- Sô-cô-la mật ong và nougat hạnh nhânToblerone520 kcal / 100 g
- Thanh socola sữa hạnh nhânkẹo, thanh577 kcal / 100 g
Câu hỏi về Milk chocolate with almond, honey, nougat
100 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có bao nhiêu calo?
100 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có 534 kcal, gồm 7,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có bao nhiêu calo?
50 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có 267 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có bao nhiêu calo?
150 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có 801 kcal, gồm 11 g đạm, 82 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có bao nhiêu calo?
200 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có 1068 kcal, gồm 15 g đạm, 110 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có bao nhiêu calo?
250 g Milk chocolate with almond, honey, nougat có 1335 kcal, gồm 18 g đạm, 137 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ