Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 489 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 17 g 86%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 56 g —
  • Natri 54 mg 2%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 37 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 19,4 µg 16%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,35 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%
  • Choline 60,5 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 126 mg 10%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 47 mg 11%
  • Phốt pho 145 mg 12%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 3,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4895,7 g59 g29 g
50 g50 g2452,9 g29 g14 g
150 g150 g7348,6 g88 g43 g
200 g200 g97811 g117 g57 g
250 g250 g122314 g147 g71 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân

100 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có 489 kcal, gồm 5,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có 245 kcal, gồm 2,9 g đạm, 29 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có 734 kcal, gồm 8,6 g đạm, 88 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có 978 kcal, gồm 11 g đạm, 117 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa với kẹo nougat mật ong và hạnh nhân có 1223 kcal, gồm 14 g đạm, 147 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ