Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 522 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 18 g 88%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 43 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5226,6 g56 g30 g
50 g50 g2613,3 g28 g15 g
150 g150 g7839,8 g85 g44 g
200 g200 g104413 g113 g59 g
250 g250 g130516 g141 g74 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn

100 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có 522 kcal, gồm 6,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có 261 kcal, gồm 3,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có 783 kcal, gồm 9,8 g đạm, 85 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có 1044 kcal, gồm 13 g đạm, 113 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa với gạo nổ và các miếng giòn có 1305 kcal, gồm 16 g đạm, 141 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) C532100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ