Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 532 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 45 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5326,3 g55 g31 g
50 g50 g2663,2 g28 g16 g
150 g150 g7989,5 g83 g47 g
200 g200 g106413 g111 g62 g
250 g250 g133016 g138 g78 g

Câu hỏi về Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh

100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có bao nhiêu calo?

100 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có 532 kcal, gồm 6,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có bao nhiêu calo?

50 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có 266 kcal, gồm 3,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có bao nhiêu calo?

150 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có 798 kcal, gồm 9,5 g đạm, 83 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có bao nhiêu calo?

200 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có 1064 kcal, gồm 13 g đạm, 111 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có bao nhiêu calo?

250 g Sô-cô-la sữa nguyên kem với ngũ cốc dạng mảnh có 1330 kcal, gồm 16 g đạm, 138 g carbohydrate và 78 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) S538500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ