Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 525 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 42 g 54%
  • Chất béo bão hòa 27 g 133%
  • Chất xơ 10 g 36%
  • Đường 2 g —
  • Natri 1,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 45,6 mg 4%
  • Sắt 22,8 mg 127%
  • Magiê 152 mg 36%
  • Phốt pho 225 mg 18%
  • Kali 793 mg 17%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 1,7 mg 189%
  • Mangan 1,4 mg 60%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5258,5 g34 g42 g
50 g50 g2634,2 g17 g21 g
150 g150 g78813 g51 g64 g
200 g200 g105017 g68 g85 g
250 g250 g131321 g85 g106 g

Câu hỏi về sô-cô-la đen thanh

100 g sô-cô-la đen thanh có bao nhiêu calo?

100 g sô-cô-la đen thanh có 525 kcal, gồm 8,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g sô-cô-la đen thanh có bao nhiêu calo?

50 g sô-cô-la đen thanh có 263 kcal, gồm 4,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.

150 g sô-cô-la đen thanh có bao nhiêu calo?

150 g sô-cô-la đen thanh có 788 kcal, gồm 13 g đạm, 51 g carbohydrate và 64 g chất béo.

200 g sô-cô-la đen thanh có bao nhiêu calo?

200 g sô-cô-la đen thanh có 1050 kcal, gồm 17 g đạm, 68 g carbohydrate và 85 g chất béo.

250 g sô-cô-la đen thanh có bao nhiêu calo?

250 g sô-cô-la đen thanh có 1313 kcal, gồm 21 g đạm, 85 g carbohydrate và 106 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ