Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 521 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 53 g 19%
  • Chất béo 30 g 38%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 8,3 g 30%
  • Đường 46 g —
  • Natri 10,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 22,3 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 100 mg 24%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 490 mg 10%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 1 mg 111%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5216 g53 g30 g
50 g50 g2613 g27 g15 g
150 g150 g7829 g80 g44 g
200 g200 g104212 g106 g59 g
250 g250 g130315 g133 g74 g

Câu hỏi về Thanh sô-cô-la đen

100 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

100 g Thanh sô-cô-la đen có 521 kcal, gồm 6 g đạm, 53 g carbohydrate và 30 g chất béo.

50 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

50 g Thanh sô-cô-la đen có 261 kcal, gồm 3 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

150 g Thanh sô-cô-la đen có 782 kcal, gồm 9 g đạm, 80 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

200 g Thanh sô-cô-la đen có 1042 kcal, gồm 12 g đạm, 106 g carbohydrate và 59 g chất béo.

250 g Thanh sô-cô-la đen có bao nhiêu calo?

250 g Thanh sô-cô-la đen có 1303 kcal, gồm 15 g đạm, 133 g carbohydrate và 74 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 31005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ