Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 556 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 32 g 42%
- Chất xơ 6,5 g 23%
- Đường 48 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 502 mg 11%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 556 | 5,5 g | 54 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 41 g | 228 | 2,3 g | 22 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 82 g | 456 | 4,5 g | 44 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 20,5 g | 114 | 1,1 g | 11 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 123 g | 684 | 6,8 g | 66 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 164 g | 912 | 9,1 g | 89 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 278 | 2,8 g | 27 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 834 | 8,3 g | 81 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1112 | 11 g | 108 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 1390 | 14 g | 135 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Thanh kẹo socola Special Darkkẹo, thanh556 kcal / 100 g
- Kẹo thanh sô-cô-la ngọtkẹo, thanh507 kcal / 100 g
- Thanh sô-cô-la đen70% ca-cao, thanh591 kcal / 100 g
- Sô-cô-la đen thanhtrên 40% ca-cao, dùng để nấu nướng546 kcal / 100 g
- Sô côla đenkhông xác định cụ thể hơn550 kcal / 100 g
- Socola đen Dove Mars Snackfood USkẹo520 kcal / 100 g
Câu hỏi về thanh sô cô la Special Dark
Bảo quản thanh sô cô la Special Dark thế nào để không bị phủ lớp trắng?
Cất thanh sô cô la trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh nắng và nhiệt; nhiệt độ mát, ổn định giúp hạn chế lớp trắng do bơ ca cao hoặc đường kết tinh. Nếu đã cho vào tủ lạnh, để thanh còn bọc kín trở về nhiệt độ phòng trước khi mở để tránh đọng hơi nước.
Làm tan thanh sô cô la Special Dark thế nào để không bị cháy?
Bẻ nhỏ rồi đun cách thủy trên lửa nhỏ, khuấy đều và nhấc bát ra khi còn vài mẩu chưa tan; nhiệt còn lại sẽ làm chúng tan hết. Không để nước hay hơi nước lọt vào sô cô la, vì sô cô la có thể vón đặc.
Thanh sô cô la Special Dark hợp với món nào?
Vị sô cô la đậm hợp với cà phê, cam, dâu tây và các loại hạt. Bạn có thể băm nhỏ rắc lên bánh quy, trộn vào bột brownie hoặc làm tan để phủ trái cây.
Chó có ăn được thanh sô cô la Special Dark không?
Không; sô cô la có theobromine và caffeine, những chất chó khó chuyển hóa, còn sô cô la đen thường chứa nhiều theobromine hơn sô cô la sữa. Hãy để thanh sô cô la ngoài tầm với của chó; nếu chó lỡ ăn, liên hệ bác sĩ thú y ngay.
Một lần nên ăn bao nhiêu thanh sô cô la Special Dark?
Một khẩu phần nhỏ khoảng 17 g, tương đương một thanh nhỏ, cung cấp 95 kcal. Thanh lớn 41 g cung cấp 556 kcal.
Thanh sô cô la Special Dark khác thanh sô cô la đen ở điểm nào?
Theo số liệu của các loại được so sánh, thanh sô cô la đen có 591 kcal và 10,4 g protein trên 100 g, so với 556 kcal và 5,5 g protein ở thanh sô cô la Special Dark. Tên gọi “Special Dark” không đủ để xác định phần trăm ca cao; hãy xem thông tin thành phần trên bao bì nếu cần biết tỷ lệ đó.
Nguồn: USDA FoodData Central 169592 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ