Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhân caramel, Rolo
477
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,4 g
Carb68 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 477 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 13 g 66%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 59 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 477 | 4,4 g | 68 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 239 | 2,2 g | 34 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 716 | 6,6 g | 103 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 954 | 8,8 g | 137 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1193 | 11 g | 171 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la
100 g Sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la có 477 kcal, gồm 4,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la có 239 kcal, gồm 2,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la có 716 kcal, gồm 6,6 g đạm, 103 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Sô cô la có 954 kcal, gồm 8,8 g đạm, 137 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Sô cô la có 1193 kcal, gồm 11 g đạm, 171 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ