Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 511 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 59 g 21%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 54 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5119,8 g59 g25 g
50 g50 g2564,9 g30 g13 g
150 g150 g76715 g89 g38 g
200 g200 g102220 g118 g51 g
250 g250 g127825 g148 g63 g

Câu hỏi về Sô cô la M&M's

100 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la M&M's có 511 kcal, gồm 9,8 g đạm, 59 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la M&M's có 256 kcal, gồm 4,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la M&M's có 767 kcal, gồm 15 g đạm, 89 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la M&M's có 1022 kcal, gồm 20 g đạm, 118 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la M&M's có 1278 kcal, gồm 25 g đạm, 148 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 621 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ