Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 487 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 66 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4874,6 g69 g21 g
50 g50 g2442,3 g34 g10 g
150 g150 g7316,9 g103 g31 g
200 g200 g9749,2 g137 g41 g
250 g250 g121812 g172 g52 g

Câu hỏi về Sô cô la M&M's

100 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

100 g Sô cô la M&M's có 487 kcal, gồm 4,6 g đạm, 69 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

50 g Sô cô la M&M's có 244 kcal, gồm 2,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

150 g Sô cô la M&M's có 731 kcal, gồm 6,9 g đạm, 103 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

200 g Sô cô la M&M's có 974 kcal, gồm 9,2 g đạm, 137 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Sô cô la M&M's có bao nhiêu calo?

250 g Sô cô la M&M's có 1218 kcal, gồm 12 g đạm, 172 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ