Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's
Calo và thông tin dinh dưỡng
mars snackfood us
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 515 kcal —
- Chất đạm 9,6 g 19%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 26 g 34%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 51 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 37,3 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 102 mg 8%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 190 mg 15%
- Kali 347 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,51 mg 56%
- Mangan 0,66 mg 29%
- Selen 4,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 515 | 9,6 g | 57 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 54 g | 278 | 5,2 g | 31 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 108 g | 556 | 10 g | 61 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 27 g | 139 | 2,6 g | 15 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 162 g | 834 | 16 g | 92 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 216 g | 1112 | 21 g | 123 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 4,8 g | 28 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 773 | 14 g | 85 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1030 | 19 g | 114 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1288 | 24 g | 142 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Kẹo sô-cô-la bơ đậu phộng M&M'scandies529 kcal / 100 g
- Kẹo socola bơ đậu phộng M&M'skẹo529 kcal / 100 g
- Sô cô la M&M'svới đậu phộng511 kcal / 100 g
- Miến vụn socola ngọt vừa nhỏ làm bánh M&M'ssocola làm bánh, mars snackfood us, miên vụn socola ngọt vừa nhỏ làm bánh m&m's517 kcal / 100 g
- Miên vụn socola sữa nhỏ làm bánh M&M'ssocola làm bánh, MARS SNACKFOOD US502 kcal / 100 g
- Sô-cô-la sữa với đậu phộng552 kcal / 100 g
- Đậu phộng phủ sô-cô-la sữa519 kcal / 100 g
Câu hỏi về kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's
100 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
100 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 515 kcal, gồm 9,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (54 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (54 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 278 kcal, gồm 5,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (108 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (108 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 556 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (27 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (27 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 139 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
3 khẩu phần (162 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (162 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 834 kcal, gồm 16 g đạm, 92 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (216 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (216 g) kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 1112 kcal, gồm 21 g đạm, 123 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
50 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 258 kcal, gồm 4,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có bao nhiêu calo?
150 g kẹo sô-cô-la đậu phộng M&M's có 773 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169582 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ